Kinh nghiệm và trách nhiệm hiện tại
Hiểu câu hỏi về số năm kinh nghiệm, vai trò và đầu việc thực tế.
Lịch học 120 phút
Học lần lượt theo bảng, không bỏ phần nghe không transcript và phần nói thành tiếng.
Nghe câu hỏi phỏng vấn
Hai bản audio có cùng 4 câu hỏi; mỗi câu được lặp lại hai lần. Nghe không nhìn phần đáp án trước.
Q01Mở câu hỏi #1 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
How many years of experience do you have?
Bạn có bao nhiêu năm kinh nghiệm?
Q02Mở câu hỏi #2 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
What do you do in your current role?
Bạn làm gì trong vai trò hiện tại?
Q03Mở câu hỏi #3 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
What are your main responsibilities?
Trách nhiệm chính của bạn là gì?
Q04Mở câu hỏi #4 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
Do you review code?
Bạn có review code không?
5 cụm từ cần nhận diện
Đọc to từng cụm 3 lần và tự tạo ít nhất một câu ngắn với 2 cụm bất kỳ.
Câu trả lời mẫu và cách tự nói
Dùng câu trả lời mẫu để học cách diễn đạt, không sử dụng thành tích hoặc trách nhiệm không có thật.
Hiển thị câu trả lời mẫu bằng tiếng Anh
[X] năm kinh nghiệm thật → 2–3 trách nhiệm có thật → trách nhiệm với nhóm (chọn đúng thực tế).
Bài tập nói của Ngày 03
Điền [X] và chọn các nhiệm vụ bạn thực sự đã làm. Trả lời 4 câu hỏi bằng 4 đoạn ngắn khác nhau.
Câu hỏi follow-up
Đọc thành tiếng, chờ 3 giây rồi phản hồi 1–3 câu. Đây là phần giúp bạn chống bị “đứng hình” khi người phỏng vấn hỏi sâu.
Ghi chú và hoàn thành
Nói đúng trách nhiệm thật, không thổi phồng Senior; nghe đúng từ khóa current role/responsibilities.
Checklist
Tự đánh giá (0–10)
Chấm 0–2 cho từng tiêu chí sau buổi luyện.
Ghi chú và checklist được lưu tự động trên trình duyệt này.