REST API design và validation
Lý giải endpoint, status code, validation và error response.
Lịch học 120 phút
Học lần lượt theo bảng, không bỏ phần nghe không transcript và phần nói thành tiếng.
Nghe câu hỏi phỏng vấn
Hai bản audio có cùng 4 câu hỏi; mỗi câu được lặp lại hai lần. Nghe không nhìn phần đáp án trước.
Q01Mở câu hỏi #1 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
How do you design a REST API?
Bạn thiết kế REST API thế nào?
Q02Mở câu hỏi #2 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
Which HTTP methods do you use?
Bạn dùng những phương thức HTTP nào?
Q03Mở câu hỏi #3 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
How do you validate input?
Bạn validate dữ liệu đầu vào thế nào?
Q04Mở câu hỏi #4 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
How do you handle errors in an API?
Bạn xử lý lỗi API thế nào?
5 cụm từ cần nhận diện
Đọc to từng cụm 3 lần và tự tạo ít nhất một câu ngắn với 2 cụm bất kỳ.
Câu trả lời mẫu và cách tự nói
Dùng câu trả lời mẫu để học cách diễn đạt, không sử dụng thành tích hoặc trách nhiệm không có thật.
Hiển thị câu trả lời mẫu bằng tiếng Anh
Tên resource → method → validation → status/error → auth/pagination/logging.
Bài tập nói của Ngày 09
Thiết kế bằng lời 3 endpoint: GET /products, POST /products và GET /products/:id. Nói status code phù hợp.
Câu hỏi follow-up
Đọc thành tiếng, chờ 3 giây rồi phản hồi 1–3 câu. Đây là phần giúp bạn chống bị “đứng hình” khi người phỏng vấn hỏi sâu.
Ghi chú và hoàn thành
Trả lời được 'why validation?' bằng 2 câu đơn giản, không học thuộc định nghĩa dài.
Checklist
Tự đánh giá (0–10)
Chấm 0–2 cho từng tiêu chí sau buổi luyện.
Ghi chú và checklist được lưu tự động trên trình duyệt này.