DAY 09 / 30◷ 120 phút

REST API design và validation

Lý giải endpoint, status code, validation và error response.

Phỏng vấn kỹ thuật4 câu hỏi nghe · 5 cụm từ · 1 câu trả lời mẫu

Lịch học 120 phút

Học lần lượt theo bảng, không bỏ phần nghe không transcript và phần nói thành tiếng.

10’Nghe không nhìn transcript
25’Nghe chậm → tốc độ thường
15’Từ vựng & câu mẫu
20’Shadowing câu trả lời
25’Giải thích kỹ thuật bằng lời
15’Mini mock & hỏi sâu
10’Đánh giá, ghi chú

Nghe câu hỏi phỏng vấn

Hai bản audio có cùng 4 câu hỏi; mỗi câu được lặp lại hai lần. Nghe không nhìn phần đáp án trước.

◖))
Slow / Nghe chậmNghe mù → đoán ý → nghe lại
Tải MP3 ↓
◖))
Normal / Tốc độ thườngLuyện nhận diện ở tốc độ nhanh hơn
Tải MP3 ↓
Thử thách nghe: Nghe 1 lượt, ghi lại ít nhất 2 từ khóa bạn bắt được. Sau đó nghe lượt 2 và mở từng đáp án bên dưới. Không cần hiểu 100% từng từ.
Q01Mở câu hỏi #1 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

How do you design a REST API?

Bạn thiết kế REST API thế nào?

Q02Mở câu hỏi #2 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

Which HTTP methods do you use?

Bạn dùng những phương thức HTTP nào?

Q03Mở câu hỏi #3 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

How do you validate input?

Bạn validate dữ liệu đầu vào thế nào?

Q04Mở câu hỏi #4 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

How do you handle errors in an API?

Bạn xử lý lỗi API thế nào?

5 cụm từ cần nhận diện

Đọc to từng cụm 3 lần và tự tạo ít nhất một câu ngắn với 2 cụm bất kỳ.

01GET and POSTphương thức GET và POST
02status codemã trạng thái
03validationkiểm tra dữ liệu
04error responsephản hồi lỗi
05consistentnhất quán

Câu trả lời mẫu và cách tự nói

Dùng câu trả lời mẫu để học cách diễn đạt, không sử dụng thành tích hoặc trách nhiệm không có thật.

Hiển thị câu trả lời mẫu bằng tiếng Anh
I start with clear resource names and appropriate HTTP methods. I validate incoming data before processing it. I use meaningful status codes and a consistent error format. I also consider authentication, pagination, and logging when the API needs them.
DÀN Ý TIẾNG VIỆT

Tên resource → method → validation → status/error → auth/pagination/logging.

PRACTICE

Bài tập nói của Ngày 09

Thiết kế bằng lời 3 endpoint: GET /products, POST /products và GET /products/:id. Nói status code phù hợp.

Câu hỏi follow-up

Đọc thành tiếng, chờ 3 giây rồi phản hồi 1–3 câu. Đây là phần giúp bạn chống bị “đứng hình” khi người phỏng vấn hỏi sâu.

Ghi chú và hoàn thành

✓
Tiêu chí hoàn thành hôm nay

Trả lời được 'why validation?' bằng 2 câu đơn giản, không học thuộc định nghĩa dài.

Checklist

Tự đánh giá (0–10)

Chấm 0–2 cho từng tiêu chí sau buổi luyện.

0 / 10

Ghi chú và checklist được lưu tự động trên trình duyệt này.