DAY 13 / 30◷ 120 phút

Authentication, authorization, lỗi sản xuất

Phân biệt xác thực/phân quyền, giải thích logging và debugging.

Phỏng vấn kỹ thuật4 câu hỏi nghe · 5 cụm từ · 1 câu trả lời mẫu

Lịch học 120 phút

Học lần lượt theo bảng, không bỏ phần nghe không transcript và phần nói thành tiếng.

10’Nghe không nhìn transcript
25’Nghe chậm → tốc độ thường
15’Từ vựng & câu mẫu
20’Shadowing câu trả lời
25’Giải thích kỹ thuật bằng lời
15’Mini mock & hỏi sâu
10’Đánh giá, ghi chú

Nghe câu hỏi phỏng vấn

Hai bản audio có cùng 4 câu hỏi; mỗi câu được lặp lại hai lần. Nghe không nhìn phần đáp án trước.

◖))
Slow / Nghe chậmNghe mù → đoán ý → nghe lại
Tải MP3 ↓
◖))
Normal / Tốc độ thườngLuyện nhận diện ở tốc độ nhanh hơn
Tải MP3 ↓
Thử thách nghe: Nghe 1 lượt, ghi lại ít nhất 2 từ khóa bạn bắt được. Sau đó nghe lượt 2 và mở từng đáp án bên dưới. Không cần hiểu 100% từng từ.
Q01Mở câu hỏi #1 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

How do you implement authentication?

Bạn triển khai xác thực thế nào?

Q02Mở câu hỏi #2 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

What's the difference between authentication and authorization?

Khác nhau giữa xác thực và phân quyền là gì?

Q03Mở câu hỏi #3 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

How do you log backend errors?

Bạn ghi log lỗi backend ra sao?

Q04Mở câu hỏi #4 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

What do you check when an API fails?

Bạn kiểm tra gì khi API lỗi?

5 cụm từ cần nhận diện

Đọc to từng cụm 3 lần và tự tạo ít nhất một câu ngắn với 2 cụm bất kỳ.

01authenticationxác thực danh tính
02authorizationphân quyền truy cập
03tokenmã thông tin xác thực
04lognhật ký hệ thống
05permissionquyền truy cập

Câu trả lời mẫu và cách tự nói

Dùng câu trả lời mẫu để học cách diễn đạt, không sử dụng thành tích hoặc trách nhiệm không có thật.

Hiển thị câu trả lời mẫu bằng tiếng Anh
Authentication checks who the user is. Authorization checks what the user can do. For backend errors, I check logs and relevant request information without exposing sensitive data. I reproduce the issue when possible and fix the root cause.
DÀN Ý TIẾNG VIỆT

Who are you? → What may you access? → logs → reproduce → root cause; lưu ý dữ liệu nhạy cảm.

PRACTICE

Bài tập nói của Ngày 13

Đưa ví dụ role admin vs customer và diễn đạt ranh giới quyền truy cập bằng tiếng Anh.

Câu hỏi follow-up

Đọc thành tiếng, chờ 3 giây rồi phản hồi 1–3 câu. Đây là phần giúp bạn chống bị “đứng hình” khi người phỏng vấn hỏi sâu.

Ghi chú và hoàn thành

✓
Tiêu chí hoàn thành hôm nay

Phân biệt authentication/authorization và nêu một bước debug rõ ràng.

Checklist

Tự đánh giá (0–10)

Chấm 0–2 cho từng tiêu chí sau buổi luyện.

0 / 10

Ghi chú và checklist được lưu tự động trên trình duyệt này.