Production incident: ứng phó có trách nhiệm
Kể quy trình xử lý sự cố theo điều tra → giảm ảnh hưởng → khắc phục.
Lịch học 120 phút
Học lần lượt theo bảng, không bỏ phần nghe không transcript và phần nói thành tiếng.
Nghe câu hỏi phỏng vấn
Hai bản audio có cùng 4 câu hỏi; mỗi câu được lặp lại hai lần. Nghe không nhìn phần đáp án trước.
Q01Mở câu hỏi #1 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
Tell me about a production incident.
Kể một sự cố production.
Q02Mở câu hỏi #2 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
What did you do first?
Bạn làm gì đầu tiên?
Q03Mở câu hỏi #3 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
How did you find the root cause?
Bạn tìm nguyên nhân gốc ra sao?
Q04Mở câu hỏi #4 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+
How did you prevent it from happening again?
Bạn ngăn tái diễn thế nào?
5 cụm từ cần nhận diện
Đọc to từng cụm 3 lần và tự tạo ít nhất một câu ngắn với 2 cụm bất kỳ.
Câu trả lời mẫu và cách tự nói
Dùng câu trả lời mẫu để học cách diễn đạt, không sử dụng thành tích hoặc trách nhiệm không có thật.
Hiển thị câu trả lời mẫu bằng tiếng Anh
Tác động người dùng → logs/metrics → rollback/mitigate → khôi phục → ngăn lặp lại.
Bài tập nói của Ngày 18
Điền một sự cố THẬT của bạn vào khung STAR; nếu chưa từng phụ trách incident, nói giả định 'I would...' thay vì bịa.
Câu hỏi follow-up
Đọc thành tiếng, chờ 3 giây rồi phản hồi 1–3 câu. Đây là phần giúp bạn chống bị “đứng hình” khi người phỏng vấn hỏi sâu.
Ghi chú và hoàn thành
Phân biệt hành động khẩn cấp và hành động sau sự cố bằng tiếng Anh.
Checklist
Tự đánh giá (0–10)
Chấm 0–2 cho từng tiêu chí sau buổi luyện.
Ghi chú và checklist được lưu tự động trên trình duyệt này.