DAY 18 / 30◷ 120 phút

Production incident: ứng phó có trách nhiệm

Kể quy trình xử lý sự cố theo điều tra → giảm ảnh hưởng → khắc phục.

Tư duy Senior4 câu hỏi nghe · 5 cụm từ · 1 câu trả lời mẫu

Lịch học 120 phút

Học lần lượt theo bảng, không bỏ phần nghe không transcript và phần nói thành tiếng.

10’Luyện nghe & bắt từ khóa
20’Nghe tốc độ phỏng vấn
15’Từ vựng & mẫu câu
20’Shadowing & kể ví dụ
30’Giải thích quyết định Senior
15’Mock follow-up
10’Đánh giá, ghi chú

Nghe câu hỏi phỏng vấn

Hai bản audio có cùng 4 câu hỏi; mỗi câu được lặp lại hai lần. Nghe không nhìn phần đáp án trước.

◖))
Slow / Nghe chậmNghe mù → đoán ý → nghe lại
Tải MP3 ↓
◖))
Normal / Tốc độ thườngLuyện nhận diện ở tốc độ nhanh hơn
Tải MP3 ↓
Thử thách nghe: Nghe 1 lượt, ghi lại ít nhất 2 từ khóa bạn bắt được. Sau đó nghe lượt 2 và mở từng đáp án bên dưới. Không cần hiểu 100% từng từ.
Q01Mở câu hỏi #1 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

Tell me about a production incident.

Kể một sự cố production.

Q02Mở câu hỏi #2 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

What did you do first?

Bạn làm gì đầu tiên?

Q03Mở câu hỏi #3 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

How did you find the root cause?

Bạn tìm nguyên nhân gốc ra sao?

Q04Mở câu hỏi #4 và nghĩa tiếng Việt (hãy nghe trước)+

How did you prevent it from happening again?

Bạn ngăn tái diễn thế nào?

5 cụm từ cần nhận diện

Đọc to từng cụm 3 lần và tự tạo ít nhất một câu ngắn với 2 cụm bất kỳ.

01incidentsự cố
02impactmức độ ảnh hưởng
03mitigategiảm tác động
04root causenguyên nhân gốc
05postmortemhọp tổng kết sự cố

Câu trả lời mẫu và cách tự nói

Dùng câu trả lời mẫu để học cách diễn đạt, không sử dụng thành tích hoặc trách nhiệm không có thật.

Hiển thị câu trả lời mẫu bằng tiếng Anh
During an incident, I first check user impact and recent changes. I use logs and metrics to narrow down the cause. If necessary, I roll back or apply a safe mitigation. After recovery, I document the root cause and add tests or monitoring to reduce the chance of recurrence.
DÀN Ý TIẾNG VIỆT

Tác động người dùng → logs/metrics → rollback/mitigate → khôi phục → ngăn lặp lại.

PRACTICE

Bài tập nói của Ngày 18

Điền một sự cố THẬT của bạn vào khung STAR; nếu chưa từng phụ trách incident, nói giả định 'I would...' thay vì bịa.

Câu hỏi follow-up

Đọc thành tiếng, chờ 3 giây rồi phản hồi 1–3 câu. Đây là phần giúp bạn chống bị “đứng hình” khi người phỏng vấn hỏi sâu.

Ghi chú và hoàn thành

✓
Tiêu chí hoàn thành hôm nay

Phân biệt hành động khẩn cấp và hành động sau sự cố bằng tiếng Anh.

Checklist

Tự đánh giá (0–10)

Chấm 0–2 cho từng tiêu chí sau buổi luyện.

0 / 10

Ghi chú và checklist được lưu tự động trên trình duyệt này.